decapterus macarellus

Học thuật
Thân thiện
decapterus macarellus

A small school of Decapterus macarellus swims near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bạc nhỏ: Tên khoa học của một loài cá biển nhỏ, thân hình màu bạc. Loài này được tìm thấy trong phạm vi địa từ vùng biển Nova Scotia (Canada) kéo dài xuống tới Brazil.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Decapterus macarellus is common in these waters. (Loài Decapterus macarellus phổ biếnvùng biển này.)
    • Scientists are studying the migration patterns of Decapterus macarellus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mô hình di cư của loài Decapterus macarellus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Tên này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu phân loại học, ngư học hoặc sinh học biển để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi .
    • The specimen was identified as Decapterus macarellus based on its fin ray count. (Mẫu vật được xác định Decapterus macarellus dựa trên số lượng tia vây của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mackerel scad: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài này.
  • bạc nhỏ: Một cách gọi thông thường bằng tiếng Việt dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Decapterus: Tên chi, bao gồm nhiều loài khác tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Mackerel scad: Tên gọi phổ biến.
  • sòng bạc: Một tên gọi khác trong tiếng Việt (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Decapterus macarellus một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngư nghiệp, người ta thường sử dụng tên thông dụng hơn như "mackerel scad".
decapterus macarellus

A small school of Decapterus macarellus swims near a coral reef.

Noun
  1. loài bạc nhỏ, sốngNova Scotia tới Brazil

Từ đồng nghĩa